Tất cả danh mục

Ngành nghề

Trang Chủ >  Ngành nghề

Giám sát trực tuyến fluoride tại các nhà máy xử lý nước thải

Florua là một thông số quan trọng cần được giám sát tại các nhà máy xử lý nước thải vì ba lý do cốt lõi sau:

1. Tác động đáng kể đến sức khỏe con người do hấp thu quá nhiều florua

Việc tiêu thụ nước có hàm lượng florua vượt quá 1 mg/L trong thời gian dài có thể dẫn đến chứng nhiễm fluor ở răng (răng bị đổi màu và tổn thương cấu trúc). Khi nồng độ vượt quá 4 mg/L, tỷ lệ mắc chứng nhiễm fluor ở răng đạt 100% và có thể xuất hiện chứng nhiễm fluor ở xương, gây đau xương, biến dạng xương và làm tăng nguy cơ gãy xương. Florua dư thừa cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, chức năng thận và tiết hormone tuyến giáp. Một khi florua đã xâm nhập vào các thủy vực, nó dễ dàng tích tụ trong đất và nước ngầm, đồng thời khuếch đại sinh học qua chuỗi thức ăn, gây nguy cơ độc tính trên diện rộng.

2. Tổn hại sinh thái do hàm lượng florua quá cao

Nồng độ flor cao ức chế sự phát triển và sinh sản của các sinh vật thủy sinh, làm mất cân bằng sinh thái của các thủy vực và thậm chí gây ngộ độc, dẫn đến tử vong. Khi nước thải chứa flor xâm nhập vào đất, nó ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật trong đất cũng như thành phần khoáng chất của đất, dẫn đến cây trồng sinh trưởng kém và xuất hiện các đốm hoại tử trên lá. Hơn nữa, việc phục hồi môi trường do hàm lượng flor dư thừa là rất khó khăn. Flor di chuyển mạnh trong nước ngầm, không dễ bị phân hủy và có thể gây ô nhiễm kéo dài đối với nguồn nước ngầm, đe dọa an ninh tài nguyên nước khu vực.

3. Làm gián đoạn sự ổn định của hệ thống xử lý nước thải

Nồng độ florua cao (>20 mg/L) làm tăng áp suất thẩm thấu của nước thải, khiến các tế bào vi sinh vật mất nước và giảm hoạt tính, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý sinh hóa tại nhà máy. Trong môi trường axit (pH < 6), các ion F⁻ dễ dàng hình thành các phân tử HF độc hại hơn, gây ức chế thêm hoạt tính vi sinh. Cuối cùng, florua có thể phản ứng với các ion canxi và magie trong nước thải để tạo thành các chất kết tủa, dẫn đến hiện tượng bám cặn và tắc nghẽn đường ống cũng như thiết bị.

Theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc, giới hạn xả florua đối với các nhà máy xử lý nước thải đô thị và các cơ sở xử lý nước thải công nghiệp thường dưới 10 mg/L (tại các tỉnh có yêu cầu môi trường nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như Giang Tô và Sơn Đông, giới hạn này dưới 1,5 mg/L). Các tiêu chuẩn đối với nước mặt và nước sinh hoạt còn khắt khe hơn nữa, yêu cầu nồng độ florua dưới 1,0 mg/L. Những quy định này nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát florua một cách nghiêm ngặt.

Máy phân tích flo trực tuyến do JIDE sản xuất áp dụng phương pháp tiêu chuẩn quốc gia HJ 488-2009 "Chất lượng nước – Xác định flo – Phương pháp quang phổ kế thuốc thử flo." Nguyên lý hoạt động như sau: Trong môi trường đệm đặc hiệu, ion flo phản ứng với thuốc thử flo và nitrat lantan để tạo thành phức hợp tam nguyên màu xanh lam. Độ hấp thụ được đo bằng quang phổ kế, từ đó tính toán nồng độ flo trong mẫu nước. Chu kỳ đo và dải đo có thể cấu hình được. Thiết bị hỗ trợ đầu ra MODBUS RS485, độ lặp lại, độ chính xác và độ trôi đều được kiểm soát trong phạm vi 10%, khiến đây trở thành giải pháp đáng tin cậy cho việc giám sát flo trực tuyến.

1.jpg

Ứng dụng điển hình

Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp trọng điểm, miền Đông Trung Quốc

Vào đầu năm 2025, nhà máy này đã lắp đặt nhiều thiết bị phân tích trực tuyến JIDE. Khách hàng phản ánh rằng thiết bị giám sát flo trực tuyến của JIDE cho kết quả cao hơn đáng kể so với kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm nội bộ của họ. Họ đặt nghi vấn mạnh mẽ về độ chính xác của thiết bị, lo ngại rằng điều này sẽ ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy định môi trường và giấy phép xả thải của họ, đồng thời yêu cầu JIDE khẩn trương điều tra và xác định nguyên nhân gốc rễ gây ra sự chênh lệch dữ liệu.

Phản hồi từ JIDE:

Ngay sau khi nhận được yêu cầu, đội hỗ trợ kỹ thuật của JIDE đã tiến hành kiểm tra chẩn đoán từ xa. Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng các thông số hiệu chuẩn thiết bị, trạng thái vận hành và điều kiện đường lấy mẫu, xác nhận rằng thiết bị đã được hiệu chuẩn đúng cách, không có sự cố phần cứng hay hiện tượng trôi (drift).

Sau đó, JIDE đã tiến hành kiểm tra lại các mẫu nước được lưu giữ tại hiện trường. Mẫu nước ban đầu đo được 6,3 mg/L trên thiết bị; sau khi pha loãng theo tỷ lệ 1:1, kết quả kiểm tra lại là 3,2 mg/L. Sự tương quan tuyến tính giữa hai bộ dữ liệu là tốt, bước đầu xác nhận độ chính xác của việc giám sát bằng thiết bị và loại trừ khả năng chênh lệch do sự cố kỹ thuật của thiết bị.

Khách hàng không chấp nhận kết quả xác minh độ pha loãng và khẳng định thiết bị JIDE không chính xác. Họ đã tự thực hiện một phép thử so sánh bằng phương pháp điện cực của bên thứ ba. Phương pháp điện cực cho kết quả 6,1 mg/L đối với mẫu nước ban đầu, về cơ bản phù hợp với dữ liệu do thiết bị JIDE cung cấp. Tuy nhiên, phòng thí nghiệm nội bộ của khách hàng, sử dụng phương pháp đo màu, lại thu được kết quả chỉ khoảng 2 mg/L. Khi họ pha loãng mẫu với tỷ lệ 1:1 và tiến hành kiểm tra lại, kết quả vẫn ở mức khoảng 2,2 mg/L, không giảm tương ứng với mức độ pha loãng — điều này rõ ràng cho thấy kết quả phòng thí nghiệm là bất thường và không có giá trị.

Các kỹ sư ứng dụng JIDE sau đó đã tham khảo tiêu chuẩn quốc gia liên quan và làm rõ rằng giới hạn đo tối đa của phương pháp đo màu cụ thể này chỉ là 1,8 mg/L. Nồng độ thực tế của nước thô đầu vào của khách hàng đã vượt quá phạm vi hiệu lực của phương pháp này, khiến dữ liệu phòng thí nghiệm hoàn toàn thiếu độ tin cậy.

2.jpg

Để giải quyết triệt để những nghi ngờ của khách hàng, JIDE đã hướng dẫn họ thực hiện kiểm tra pha loãng theo từng nấc:

pha loãng 2 lần: đo được 2,2 mg/L

pha loãng 4 lần: đo được 1,7 mg/L

pha loãng 8 lần: đo được 0,795 mg/L

Khi tính ngược lại, kết quả pha loãng 4 lần và 8 lần tương ứng với nồng độ ban đầu lần lượt là 6,8 mg/L và 6,36 mg/L. Các giá trị này rất phù hợp với số liệu đọc được từ thiết bị phân tích trực tuyến của JIDE (6,3 mg/L) và phương pháp điện cực của bên thứ ba (6,1 mg/L), từ đó hoàn toàn xác nhận độ chính xác của dữ liệu giám sát do thiết bị JIDE cung cấp.

Kết luận

Kết luận cuối cùng là thiết bị JIDE không gặp sự cố. Thay vào đó, các dao động trong quy trình tại đầu vào phía thượng lưu của nhà máy xử lý nước thải của khách hàng đã khiến nồng độ florua thực tế trong mẫu nước vượt quá giới hạn cho phép.

Trong suốt quá trình triển khai dịch vụ này, thiết bị JIDE đã thể hiện hiệu năng giám sát ổn định và đáng tin cậy, đồng thời đội ngũ hỗ trợ sau bán hàng của chúng tôi đã phản hồi một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Chúng tôi đã xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của sự cố, giải quyết triệt để các lo ngại của khách hàng và đảm bảo hoạt động giám sát môi trường của họ luôn ổn định và tuân thủ đầy đủ các quy định. Khách hàng đánh giá rất cao chất lượng sản phẩm JIDE cũng như trình độ phục vụ của chúng tôi.

  • 3.jpg
  • 4.jpg
Trước

giám sát trực tuyến pH trong các quy trình khử nitơ

Tất cả các ứng dụng Tiếp theo

Không có

Sản Phẩm Đề Xuất
Chọn đối tác toàn cầu của bạn

Bạn đã sẵn sàng tư vấn cùng kỹ sư về điều kiện làm việc và nhu cầu cụ thể của mình chưa?

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000